TanroDictionary Sổ từ

cheapjack

/ˈtʃipˌdʒæk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người bán rong.danh từ
  2. Vô giá trị, chẳng ra gì.tính từ

Ví dụ

  1. The cheapjack sold toys from a cart.

  2. That old phone seems cheapjack now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép