TanroDictionary Sổ từ

cheated

/ˈtʃiːtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của cheatđộng từ

Ví dụ

  1. They cheated on the final test.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép