TanroDictionary Sổ từ

checkbox

/ˈtʃekbɒks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hộp chọn, hộp kiểm.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the checkbox yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép