Nghĩa tiếng Việt
- Kẻ ô vuông, kẻ ca rô.tính từ
Ví dụ
-
He wore a checked shirt today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tʃekt/
He wore a checked shirt today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép