TanroDictionary Sổ từ

checkers

/tʃˈɛkəz/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cờ đam (gồm 24 quân cờ cho hai người chơi).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. We played checkers after dinner.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép