Nghĩa tiếng Việt
- Kiểm tra (d).động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
She is checking the answers now.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃɛkin/
She is checking the answers now.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép