Nghĩa tiếng Việt
- Danh sách kiểm.danh từ
Ví dụ
-
I wrote a checklist before packing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃeklɪst/
I wrote a checklist before packing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép