TanroDictionary Sổ từ

checkmating

/tʃˈɛkmeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của checkmate.động từ

Ví dụ

  1. She is checkmating her opponent in one move.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép