Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của checkmate.động từ
Ví dụ
-
She is checkmating her opponent in one move.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tʃˈɛkmeɪtɪŋ/
She is checkmating her opponent in one move.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép