TanroDictionary Sổ từ

checks

/tʃɛks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của checkdanh từ

Ví dụ

  1. The word checks is the plural of check.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép