Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của checkdanh từ
Ví dụ
-
The word checks is the plural of check.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tʃɛks/
The word checks is the plural of check.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép