TanroDictionary Sổ từ

cheeked

/tʃiːkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cheekđộng từ

Ví dụ

  1. The child cheeked the cookie crumbs.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép