TanroDictionary Sổ từ

cheer on

/tʃˈiər ˈɒn/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cổ vũ.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Their cheered their team on throughout the match.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép