Nghĩa tiếng Việt
- Vui lên.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Come on, cheer up; it isn't all bad, you know.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tʃˈiər ˈʌp/
Come on, cheer up; it isn't all bad, you know.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép