TanroDictionary Sổ từ

cheesing

/ˈtʃiːzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cheese.động từ

Ví dụ

  1. He was cheesing the soup with extra butter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép