TanroDictionary Sổ từ

cheetah

/ˈtʃiːtə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loài báo gêpa.danh từ

Ví dụ

  1. A cheetah can run very fast.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép