TanroDictionary Sổ từ

chemically

/ˈkɛmɪkəlli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Về phương diện hoá học.D

Ví dụ

  1. I read the note chemically.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép