Nghĩa tiếng Việt
- Hoá chất, chất hoá học.danh từ
Tiếng Nhật
- 薬品やくひんthuốc, dược phẩm
Ví dụ
-
Store the chemicals away from children.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɛmɪk(ə)lz/
Store the chemicals away from children.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép