TanroDictionary Sổ từ

chemicals

/ˈkɛmɪk(ə)lz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoá chất, chất hoá học.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Store the chemicals away from children.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép