TanroDictionary Sổ từ

chemoautotrophy

/ˌkiːməʊˈθɔːrəfi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tự dưỡng hoá học.danh từ

Ví dụ

  1. The class studied chemoautotrophi in deep water.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép