Nghĩa tiếng Việt
- Dây viền (quần áo).danh từ
Ví dụ
-
The jacket has soft chenille trim.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ʃəˈniːl/
The jacket has soft chenille trim.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép