TanroDictionary Sổ từ

cheongsam

/tʃɒŋˈsæm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Áo dài (phụ nữ Trung Quốc).danh từ

Ví dụ

  1. She wore a blue cheongsam to dinner.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép