TanroDictionary Sổ từ

cheops

/ˈkiːɒps/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tên một vị vua Ai Cập.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the cheops yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép