TanroDictionary Sổ từ

chequering

/ˈtʃɛkɜːɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của chequer.động từ

Ví dụ

  1. She is chequering the cloth pattern.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép