TanroDictionary Sổ từ

chequers

/tʃˈɛkəz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của chequerđộng từ

Ví dụ

  1. The artist chequers the board with care.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép