Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của chequerđộng từ
Ví dụ
-
The artist chequers the board with care.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tʃˈɛkəz/
The artist chequers the board with care.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép