Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cherishđộng từ
Ví dụ
-
She cherishes her old photos.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tʃˈɛrɪʃɪz/
She cherishes her old photos.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép