TanroDictionary Sổ từ

cherishes

/tʃˈɛrɪʃɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cherishđộng từ

Ví dụ

  1. She cherishes her old photos.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép