TanroDictionary Sổ từ

cherishing

/tʃˈɛrɪʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cherish.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is cherishing every quiet moment.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép