Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cherish.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
She is cherishing every quiet moment.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tʃˈɛrɪʃɪŋ/
She is cherishing every quiet moment.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép