TanroDictionary Sổ từ

cherry-brandy

/ˈtʃɛriˈbrændi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rượu anh đào.danh từ

Ví dụ

  1. He poured cherry-brandy into a small glass.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép