Nghĩa tiếng Việt
- Đá phiến xilic.danh từ
Ví dụ
-
The tool struck a hard piece of chert.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃɜːt/
The tool struck a hard piece of chert.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép