TanroDictionary Sổ từ

chert

/ˈtʃɜːt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đá phiến xilic.danh từ

Ví dụ

  1. The tool struck a hard piece of chert.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép