TanroDictionary Sổ từ

cherublike

/ˈtʃɛrəbˌlɑɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giống thiên thần.tính từ

Ví dụ

  1. The baby had a cherublike smile.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép