TanroDictionary Sổ từ

chest-voice

/ˈtʃɛstˈvɔɪs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng nói yếu ớt, tiếng ngực.danh từ

Ví dụ

  1. His chest-voice was hard to hear.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép