TanroDictionary Sổ từ

cheviot

/ˈʃɛviət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hàng len soviôt.danh từ

Ví dụ

  1. He bought a coat of cheviot wool.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép