Nghĩa tiếng Việt
- Hàng len soviôt.danh từ
Ví dụ
-
He bought a coat of cheviot wool.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈʃɛviət/
He bought a coat of cheviot wool.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép