TanroDictionary Sổ từ

chewing-gum

/ˈtʃuːinˈɡəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kẹo cao su, kẹo nhai.danh từ

Ví dụ

  1. He chewed chewing-gum during the walk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép