TanroDictionary Sổ từ

chez

/ʃeɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ở nhà, về nhà.E

Ví dụ

  1. They went chez home after dinner.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép