Nghĩa tiếng Việt
- Dạng thay thế của chiboukdanh từ
Ví dụ
-
They discussed the chibook today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃɪˌbʊk/
They discussed the chibook today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép