TanroDictionary Sổ từ

chibook

/ˈtʃɪˌbʊk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng thay thế của chiboukdanh từ

Ví dụ

  1. They discussed the chibook today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép