Nghĩa tiếng Việt
- Chân gà.danh từ
- Dạng thay thế của chicken feed (“Một nhiệm vụ đơn giản hoặc dễ dàng”)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép