TanroDictionary Sổ từ

chicken-shit

/ˈtʃɪkənˈʃɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ) chuyện vụn vặtdanh từ
  2. chuyện linh tinh.danh từ

Ví dụ

  1. He kept the chicken-shit on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép