Nghĩa tiếng Việt
- Cây tràng sao.danh từ
Ví dụ
-
Chickweed grew beside the garden path.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃɪkwiːd/
Chickweed grew beside the garden path.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép