TanroDictionary Sổ từ

chides

/tʃaɪdz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của chideđộng từ

Ví dụ

  1. My teacher chides me when I rush.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép