TanroDictionary Sổ từ

chiefless

/ˈtʃiːfləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có người cầm đầu.tính từ

Ví dụ

  1. The team felt chiefless after the manager left.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép