Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của chiefdanh từ
Ví dụ
-
The chiefs shared their plans with everyone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tʃiːfs/
The chiefs shared their plans with everyone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép