TanroDictionary Sổ từ

chignon

/ˈʃiːnjɒn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Búi tóc.danh từ

Ví dụ

  1. She tied her hair into a chignon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép