Nghĩa tiếng Việt
- Búi tóc.danh từ
Ví dụ
-
She tied her hair into a chignon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈʃiːnjɒn/
She tied her hair into a chignon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép