TanroDictionary Sổ từ

chihuahua

/tʃɪˈwɑːwə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chó nhỏ có lông mượt.danh từ

Ví dụ

  1. The chihuahua slept on the soft pillow.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép