TanroDictionary Sổ từ

childbearing

/ˈtʃaɪldbeərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự sinh đẻ.danh từ

Ví dụ

  1. Childbearing can change a woman's daily routine.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép