Nghĩa tiếng Việt
- Sự sinh đẻ.danh từ
Ví dụ
-
Childbearing can change a woman's daily routine.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃaɪldbeərɪŋ/
Childbearing can change a woman's daily routine.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép