TanroDictionary Sổ từ

childless

/ˈtʃaɪldləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có con.tính từ

Ví dụ

  1. They lived childless but happily together.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép