Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của childdanh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The children played in the park.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃɪldrən/
The children played in the park.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép