TanroDictionary Sổ từ

chiles

/tʃˈɪliz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của chiledanh từ

Ví dụ

  1. The chiles were too spicy for me.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép