Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của chilidanh từ
Ví dụ
-
She added chilis to the soup.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tʃˈɪliz/
She added chilis to the soup.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép