Nghĩa tiếng Việt
- Lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh.tính từ い
- Ớn lạnh, rùng mình (vì lạnh).tính từ い
- Lạnh lùng, lạnh nhạt.tính từ い
- Chilli.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
a chilly room
căn buồng lạnh lẽo
-
chilly manners
cử chỉ lạnh nhạt
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép