TanroDictionary Sổ từ

chilly

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh.tính từ い
  2. Ớn lạnh, rùng mình (vì lạnh).tính từ い
  3. Lạnh lùng, lạnh nhạt.tính từ い
  4. Chilli.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. a chilly room

    căn buồng lạnh lẽo

  2. chilly manners

    cử chỉ lạnh nhạt

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép