Nghĩa tiếng Việt
- Dạng thay thế của chemic.tính từ
Ví dụ
-
The chimic result helped everyone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃɪmɪk/
The chimic result helped everyone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép