TanroDictionary Sổ từ

chimney-breast

/ˈtʃɪmniˈbrɛst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoảng tường bao lấy đáy ống khói và lò sưởi.danh từ

Ví dụ

  1. Dust gathered on the chimney-breast.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép