TanroDictionary Sổ từ

chimney-pot

/ˈtʃɪmniˈpɑːt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cái chụp ống khói.danh từ

Ví dụ

  1. The bird landed on the chimney-pot.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép