Nghĩa tiếng Việt
- Cái chụp ống khói.danh từ
Ví dụ
-
The bird landed on the chimney-pot.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃɪmniˈpɑːt/
The bird landed on the chimney-pot.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép