Nghĩa tiếng Việt
- Dãy ống khói (nhà máy).danh từ
Ví dụ
-
Smoke rose from the chimney-stack all morning.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃɪmniˈstæk/
Smoke rose from the chimney-stack all morning.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép